Type any word!

"cumulus" in Vietnamese

mây tích

Definition

Mây tích là đám mây lớn, trắng và bồng bềnh, đáy phẳng và đỉnh tròn. Loại mây này thường xuất hiện khi trời quang đãng nhưng đôi khi có thể phát triển thành mây dông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mây tích’ chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, dự báo thời tiết hoặc học tập. Không dùng để chỉ mây đen, mây mưa (‘mây vũ’ hoặc ‘mây vũ tích’ dùng cho các trường hợp đó).

Examples

There is a large cumulus cloud in the sky.

Trên trời có một đám **mây tích** lớn.

Cumulus clouds are usually white and fluffy.

Những **mây tích** thường trắng và bồng bềnh.

Farmers watch cumulus clouds to know the weather.

Nông dân quan sát **mây tích** để dự đoán thời tiết.

Look at those giant cumulus clouds—they make the sky look amazing!

Hãy nhìn những đám **mây tích** khổng lồ đó—chúng làm bầu trời thật đẹp!

If you see a cumulus cloud growing taller, a storm might be coming.

Nếu bạn thấy **mây tích** phát triển cao hơn, có thể sắp có bão.

As a kid, I used to imagine animals in the shapes of cumulus clouds.

Khi còn nhỏ, tôi từng tưởng tượng con vật trong hình dáng **mây tích**.