Type any word!

"culvert" in Vietnamese

cốngcống hộp

Definition

Cống là một đường ống hoặc hầm nhỏ dẫn nước chảy dưới đường, đường sắt hoặc lối đi. Nó giúp kiểm soát dòng nước và ngăn ngừa ngập lụt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật xây dựng và thảo luận về cơ sở hạ tầng. Thường gặp trong các cụm như 'cống hộp', 'cống tròn', hoặc 'lắp đặt cống'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A culvert carries water under the road.

Một **cống** dẫn nước chảy dưới đường.

The workers are repairing the broken culvert.

Công nhân đang sửa chữa **cống** bị hỏng.

Heavy rain blocked the culvert and caused flooding.

Mưa lớn làm tắc **cống** và gây ngập lụt.

We have to check the culvert every spring to make sure it isn’t clogged.

Chúng tôi phải kiểm tra **cống** mỗi mùa xuân để đảm bảo nó không bị tắc.

The creek disappears into a culvert under the highway.

Con suối biến mất vào **cống** dưới đường cao tốc.

If the culvert isn’t big enough, water will overflow onto the road during storms.

Nếu **cống** không đủ lớn, nước sẽ tràn ra đường khi mưa bão.