Type any word!

"culver" in Vietnamese

chim bồ câu (cổ xưa, văn học)

Definition

‘Culver’ là từ cổ xưa hay thi ca để chỉ chim bồ câu; ngày nay hiếm khi dùng, chỉ xuất hiện trong thơ ca hay tác phẩm cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘culver’ khi muốn tạo không khí cổ điển/thi ca. Trong giao tiếp thường ngày hãy dùng ‘chim bồ câu’.

Examples

A white culver sat on the old church roof.

Một con **chim bồ câu** trắng đậu trên mái nhà thờ cũ.

The poet wrote about the gentle culver in the garden.

Nhà thơ đã viết về chú **chim bồ câu** dịu dàng trong vườn.

In old books, you may see the word culver instead of dove.

Trong sách cũ, bạn có thể thấy từ ‘**chim bồ câu**’ thay vì dove.

The ancient legends spoke of a golden culver bringing peace to the land.

Các truyền thuyết cổ kể về một con **chim bồ câu** vàng đem lại hòa bình cho vùng đất.

He recited a verse about a lonely culver beneath the moonlit sky.

Anh ấy đã đọc một câu thơ về một con **chim bồ câu** lẻ loi dưới bầu trời trăng sáng.

If you come across 'culver' in a poem, it just means a dove or pigeon.

Nếu bắt gặp 'culver' trong một bài thơ, nó đơn giản chỉ là chim bồ câu hoặc chim cu.