Type any word!

"culter" in Vietnamese

dao cũ (lịch sử)dao culter (từ cổ)

Definition

Đây là từ xưa, rất hiếm, chỉ một loại dao dùng để cắt, thường xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc chuyên ngành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường nên dùng từ 'dao'.

Examples

The chef picked up his culter to slice the bread.

Đầu bếp cầm lấy **dao cũ** để cắt bánh mì.

In old English, people sometimes used the word culter.

Trong tiếng Anh cổ, người ta đôi khi dùng từ **dao cũ**.

A culter was an important tool for farmers in history.

**Dao cũ** từng là công cụ quan trọng đối với nông dân thời xưa.

Most people nowadays have never heard the word culter.

Ngày nay, hầu hết mọi người đều chưa từng nghe từ **dao cũ**.

The museum displayed a medieval culter among other ancient tools.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **dao cũ** thời trung cổ cùng với các dụng cụ cổ khác.

If you see the word culter in a book, it probably means an old kind of knife.

Nếu bạn thấy từ **dao cũ** trong sách, có lẽ nó dùng để chỉ loại dao cổ.