Type any word!

"culled" in Vietnamese

được chọn lọc và loại bỏ

Definition

Chỉ việc chọn lọc và loại bỏ động vật, cây trồng hoặc vật phẩm khỏi một nhóm, thường để kiểm soát số lượng hoặc nâng cao chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc chính thức, đặc biệt khi nói đến việc loại bỏ động vật (có thể mang nghĩa giết). Ngoài ra cũng dùng khi chọn lọc dữ liệu, sách hay vật phẩm.

Examples

The sick animals were culled from the herd.

Những con vật bị bệnh đã được **chọn lọc và loại bỏ** khỏi đàn.

Old books were culled from the library.

Những cuốn sách cũ đã được **chọn lọc và loại bỏ** khỏi thư viện.

Weak plants are often culled to help the others grow.

Những cây yếu thường được **chọn lọc và loại bỏ** để các cây khác phát triển tốt hơn.

The deer were culled last winter to prevent overpopulation.

Mùa đông năm ngoái, đàn hươu đã được **loại bỏ** để ngăn chặn việc sinh sản quá mức.

They culled through hundreds of applications to find the best candidates.

Họ đã **chọn lọc** hàng trăm đơn để tìm ra ứng viên tốt nhất.

Some footage was culled from the final edit to keep the film shorter.

Một số cảnh quay đã được **loại bỏ** khỏi bản dựng cuối cùng để bộ phim ngắn hơn.