Type any word!

"cuddle up with a book" in Vietnamese

cuộn tròn với một cuốn sáchôm một cuốn sách nằm thư giãn

Definition

Ngồi hoặc nằm thoải mái với một cuốn sách để thư giãn hoặc tận hưởng thời gian yên tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về thư giãn, nghỉ ngơi ở nhà, không dùng cho việc học hay đọc nơi công cộng. Thích hợp vào những lúc trời lạnh hoặc buổi tối yên tĩnh.

Examples

After dinner, I like to cuddle up with a book in my favorite chair.

Sau bữa tối, tôi thích **cuộn tròn với một cuốn sách** trên chiếc ghế yêu thích của mình.

It's raining outside, so I just want to cuddle up with a book and relax.

Ngoài trời đang mưa nên tôi chỉ muốn **cuộn tròn với một cuốn sách** và thư giãn.

She loves to cuddle up with a book before going to sleep.

Cô ấy rất thích **cuộn tròn với một cuốn sách** trước khi đi ngủ.

There’s nothing better on a cold night than to cuddle up with a book and a cup of tea.

Không gì tuyệt hơn vào đêm lạnh giá bằng việc **cuộn tròn với một cuốn sách** và một tách trà.

When I’m stressed, I just want to cuddle up with a book and forget the world.

Khi bị căng thẳng, tôi chỉ muốn **cuộn tròn với một cuốn sách** và quên hết mọi thứ.

My favorite way to spend Sundays is to cuddle up with a book by the window.

Cách tôi thích nhất để dành trọn Chủ nhật là **cuộn tròn với một cuốn sách** bên cửa sổ.