Type any word!

"cuddle up" in Vietnamese

cuộn mìnhôm ấp

Definition

Ngồi hoặc nằm sát bên ai đó để cảm thấy ấm áp, dễ chịu hoặc thể hiện tình cảm. Thường ôm nhau hoặc gần gũi một cách ấm cúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người hoặc vật nuôi thân thiết, không dùng cho đồ vật. Thường gặp trong các tình huống lãng mạn, gia đình hoặc khi ở nơi ấm cúng như trên ghế sô pha, bên lò sưởi hoặc với chăn.

Examples

Let's cuddle up on the couch and watch a movie.

Mình **cuộn mình** trên ghế sofa rồi xem phim nhé.

The children cuddled up with their dog.

Bọn trẻ **ôm ấp** con chó của mình.

She likes to cuddle up with a blanket when it’s cold.

Cô ấy thích **cuộn mình** với chăn khi trời lạnh.

After a long day, I just want to cuddle up with you and relax.

Sau một ngày dài, anh chỉ muốn **ôm ấp** em và thư giãn.

He cuddled up next to the fireplace to stay warm.

Anh ấy **cuộn mình** bên lò sưởi để giữ ấm.

The little cat loves to cuddle up in my lap every morning.

Chú mèo nhỏ thích **cuộn mình** trên đùi tôi mỗi sáng.