Type any word!

"cuddle" in Vietnamese

ôm ấpâu yếm

Definition

Ôm ai đó hoặc thứ gì đó vào lòng, thường là với tình cảm yêu thương hoặc trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự ấm áp, thân mật, thường nói về người, thú cưng hoặc thứ mềm mại. Cụm 'cuddle up' khá phổ biến. Không nhầm với 'hug', vốn thường ngắn và trang trọng hơn.

Examples

She likes to cuddle her cat on the sofa.

Cô ấy thích **ôm ấp** mèo trên ghế sofa.

The baby cuddled his stuffed bear all night.

Em bé **ôm ấp** gấu bông cả đêm.

Let's cuddle and watch a movie tonight.

Tối nay mình **ôm ấp** rồi xem phim nhé.

He loves to cuddle under a warm blanket on cold days.

Anh ấy thích **ôm ấp** dưới chiếc chăn ấm vào những ngày lạnh.

The kids cuddled up together during the thunderstorm.

Lũ trẻ **ôm sát** nhau khi có sấm chớp.

Sometimes all you need is a good cuddle after a long day.

Đôi khi bạn chỉ cần một cái **ôm ấp** thật lâu sau một ngày dài.