Type any word!

"cuckold" in Vietnamese

người chồng bị cắm sừng

Definition

Người chồng bị vợ phản bội, đặc biệt là khi mọi người đều biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ cũ, mang tính văn học hoặc mang ý châm biếm, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He became a cuckold when his wife left him for another man.

Khi vợ bỏ anh ta để đi theo người khác, anh trở thành **người chồng bị cắm sừng**.

In old stories, being called a cuckold was very shameful.

Trong các câu chuyện cổ, bị gọi là **người chồng bị cắm sừng** là điều rất đáng xấu hổ.

The play made jokes about a cuckold and his friend.

Vở kịch đùa về một **người chồng bị cắm sừng** và bạn của anh ta.

He laughed it off, but nobody likes being the cuckold in a story.

Anh ta cười xòa, nhưng chẳng ai muốn làm **người chồng bị cắm sừng** trong một câu chuyện.

Some comedy shows still use the idea of a cuckold for laughs.

Một số chương trình hài vẫn dùng ý tưởng về **người chồng bị cắm sừng** để gây cười.

Back in the day, the word cuckold was a real insult—now it's more of a joke.

Ngày xưa, từ **người chồng bị cắm sừng** từng là một lời xúc phạm thật sự—giờ đây nó chỉ còn là một trò đùa.