"crystallize" in Vietnamese
Definition
Một chất chuyển thành dạng tinh thể từ dung dịch hoặc ý tưởng trở nên rõ ràng và cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong khoa học (tinh thể hóa) và nghĩa bóng (ý tưởng rõ ràng). 'crystallize ideas' là làm rõ ý tưởng. Sử dụng trong văn viết/formal.
Examples
Salt can crystallize when the water evaporates.
Muối có thể **kết tinh** khi nước bay hơi.
Sugar will crystallize if you leave it in a syrup for a long time.
Nếu bạn để đường trong siro lâu, nó sẽ **kết tinh**.
Her ideas started to crystallize after many discussions.
Sau nhiều lần thảo luận, ý tưởng của cô ấy bắt đầu **làm rõ ra**.
During the meeting, everyone's suggestions helped crystallize our plan.
Ý kiến của mọi người trong buổi họp đã giúp **làm rõ** kế hoạch của chúng ta.
It took time for my vision for the company to crystallize into a real strategy.
Đã mất thời gian để tầm nhìn của tôi về công ty **kết tinh** thành một chiến lược thực tế.
You need to crystallize your goals before moving forward.
Bạn cần **làm rõ** mục tiêu trước khi tiến lên.