Type any word!

"crypts" in Vietnamese

hầm mộ

Definition

Hầm mộ là phòng nằm dưới lòng đất, thường thấy trong nhà thờ hoặc nghĩa trang, dùng để chôn cất người chết hoặc cất giữ vật dụng tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hầm mộ' thường dùng trong các chủ đề lịch sử, tôn giáo hoặc kiến trúc; không dùng cho các phòng dưới đất thông thường.

Examples

Many old churches have crypts beneath the main hall.

Nhiều nhà thờ cổ có **hầm mộ** bên dưới sảnh chính.

The family tombs were built in large stone crypts.

Những ngôi mộ gia đình được xây trong các **hầm mộ** đá lớn.

Archaeologists explored the ancient crypts for artifacts.

Các nhà khảo cổ đã khám phá những **hầm mộ** cổ để tìm hiện vật.

Some people say the crypts are haunted at night.

Một số người nói rằng vào ban đêm các **hầm mộ** bị ma ám.

The tour guide led us down into the cool, dark crypts below the cathedral.

Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi xuống những **hầm mộ** mát lạnh, tối tăm dưới nhà thờ lớn.

He studied the carved inscriptions found inside the old crypts.

Anh ấy nghiên cứu các dòng chữ khắc bên trong những **hầm mộ** cũ.