Type any word!

"cryogenics" in Vietnamese

kỹ thuật nhiệt lạnhcông nghệ đông lạnh

Definition

Kỹ thuật nhiệt lạnh nghiên cứu cách các vật liệu thay đổi khi ở nhiệt độ cực kỳ thấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ dùng trong vật lý và kỹ thuật. Chỉ dùng cho nhiệt độ cực thấp (thường dưới -150°C), không phải nhiệt độ lạnh thông thường. Hay gặp trong các cụm như 'cryogenics lab', 'cryogenic temperatures'.

Examples

Cryogenics is important for studying how gases become liquids at very low temperatures.

**Kỹ thuật nhiệt lạnh** rất quan trọng để nghiên cứu cách các loại khí trở thành chất lỏng ở nhiệt độ cực thấp.

Many medical labs use cryogenics to store cells and tissues.

Nhiều phòng thí nghiệm y tế dùng **kỹ thuật nhiệt lạnh** để lưu trữ tế bào và mô.

Cryogenics helps researchers explore new materials at extremely low temperatures.

**Kỹ thuật nhiệt lạnh** giúp các nhà nghiên cứu khám phá vật liệu mới ở nhiệt độ cực thấp.

After learning about cryogenics in class, I realized how space missions rely on this technology.

Sau khi học về **kỹ thuật nhiệt lạnh** ở lớp, tôi mới nhận ra các nhiệm vụ không gian dựa vào công nghệ này thế nào.

There's a whole field of engineering dedicated to cryogenics, and it's pretty fascinating.

Có cả một ngành kỹ thuật riêng về **kỹ thuật nhiệt lạnh**, nghe rất thú vị.

Some people think cryogenics could be used to preserve humans in the future, but that's still science fiction.

Một số người cho rằng **kỹ thuật nhiệt lạnh** có thể dùng để bảo quản người trong tương lai, nhưng đó vẫn chỉ là khoa học viễn tưởng.