"cryogenically" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách sử dụng nhiệt độ cực kỳ thấp, thường nhằm mục đích bảo quản hay làm đông vật chất, chủ yếu trong lĩnh vực khoa học và y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Hay đi kèm với các cụm như 'cryogenically frozen' hoặc 'cryogenically preserved'. Hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
The organs were cryogenically stored for future transplants.
Các bộ phận này đã được lưu trữ **bằng phương pháp đông lạnh sâu** để cấy ghép sau này.
The scientists cryogenically froze the plant seeds.
Các nhà khoa học đã **đông lạnh cực thấp** hạt giống cây.
Some animals can be cryogenically preserved for research.
Một số động vật có thể được bảo quản **bằng phương pháp đông lạnh sâu** để phục vụ nghiên cứu.
They decided to cryogenically freeze his body in hopes of reviving him in the future.
Họ quyết định **đông lạnh sâu** cơ thể anh ấy với hy vọng hồi sinh trong tương lai.
Fruits are sometimes cryogenically treated to kill pests without chemicals.
Trái cây đôi khi được xử lý **bằng phương pháp đông lạnh sâu** để diệt sâu bọ mà không cần hóa chất.
The lab keeps a backup of rare bacteria strains cryogenically in case they are needed later.
Phòng thí nghiệm giữ bản sao dự phòng của các dòng vi khuẩn hiếm **bằng phương pháp đông lạnh sâu** phòng khi cần dùng sau này.