Type any word!

"crying" in Vietnamese

khócđang khóc

Definition

Khóc là hành động chảy nước mắt do buồn, đau đớn hoặc cảm xúc mạnh. Cũng chỉ trạng thái ai đó đang khóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khóc' làm danh từ dùng trong 'tiếng khóc', 'em bé đang khóc'. Là động từ hoặc tính từ, dùng trong các câu như 'Cô ấy đang khóc', 'Tôi thấy anh ấy đang khóc'.

Examples

The baby is crying again.

Em bé lại đang **khóc** nữa rồi.

I heard crying in the next room.

Tôi nghe thấy tiếng **khóc** ở phòng bên cạnh.

She sat on the bed, crying softly.

Cô ấy ngồi trên giường, **khóc** nhẹ nhàng.

Why are you crying? Did something happen?

Sao bạn lại **khóc** vậy? Có chuyện gì à?

I’m not crying, my eyes just hurt from the smoke.

Tôi không **khóc**, chỉ vì mắt tôi bị cay do khói thôi.

He called me crying, so I knew it was serious.

Anh ấy gọi cho tôi trong lúc đang **khóc**, nên tôi biết vấn đề nghiêm trọng.