"cry out" in Vietnamese
Definition
Hét lớn hoặc phát ra tiếng kêu to vì đau đớn, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh. Cũng có thể dùng khi gọi ai đó giúp đỡ hay xin sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi cảm xúc bộc phát, không dùng trò chuyện thường ngày. 'cry out for' thể hiện sự cần thiết mạnh mẽ, ví dụ 'cry out for justice' nghĩa là 'rất cần công lý'.
Examples
She began to cry out when she saw the spider.
Cô ấy bắt đầu **kêu lên** khi thấy con nhện.
The child cried out in pain after falling.
Đứa bé **kêu lên** vì đau sau khi bị ngã.
They cried out for help in the dark.
Họ **kêu cứu** trong bóng tối.
His words seemed to cry out for understanding.
Lời nói của anh ấy như đang **kêu gọi** sự thấu hiểu.
If you need anything, just cry out and I'll come.
Nếu cần gì, chỉ cần **kêu lên**, tôi sẽ đến ngay.
The injustice made people cry out for change.
Sự bất công khiến mọi người **kêu gọi** sự thay đổi.