"crusts" in Vietnamese
Definition
Lớp ngoài cứng của một vật, thường là vỏ bánh mì, hoặc lớp khô cứng hình thành trên da hay bề mặt khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thực phẩm dùng 'vỏ bánh', nói về tổn thương da dùng 'vảy'. Khi dùng số nhiều để chỉ nhiều miếng hoặc nhiều vết.
Examples
I don't like to eat the crusts of my sandwich.
Tôi không thích ăn **vỏ bánh** của chiếc sandwich của mình.
The soup had dry crusts on top after sitting out.
Sau khi để ngoài, trên mặt súp xuất hiện các **vỏ** khô.
The doctor said the crusts on his knee would fall off soon.
Bác sĩ nói các **vảy** trên đầu gối của anh ấy sẽ sớm bong ra.
She always cuts the crusts off her kids' toast.
Cô ấy luôn cắt **vỏ bánh** ra khỏi bánh mì nướng cho các con.
Can you leave the pizza crusts? I love eating them.
Bạn để lại **vỏ bánh** pizza được không? Tôi rất thích ăn chúng.
After scratching too much, small crusts formed on her arm.
Gãi quá nhiều khiến cánh tay cô ấy xuất hiện các **vảy** nhỏ.