Type any word!

"crusher" in Vietnamese

máy nghiền

Definition

Máy nghiền là thiết bị hoặc dụng cụ để nghiền các vật thể lớn như đá hoặc nhựa thành các mảnh nhỏ hơn. Thường sử dụng trong khai thác, xây dựng và tái chế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy nghiền' thường được dùng trong kỹ thuật, công nghiệp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ để chỉ người hoặc vật áp đảo hoàn toàn.

Examples

The rock crusher is very loud when it works.

**Máy nghiền** đá kêu rất to khi hoạt động.

This factory uses a crusher to recycle old bottles.

Nhà máy này dùng **máy nghiền** để tái chế chai cũ.

You must be careful when operating the crusher.

Bạn phải cẩn thận khi vận hành **máy nghiền**.

Our team bought a new crusher to improve production speed.

Nhóm chúng tôi đã mua một **máy nghiền** mới để tăng tốc độ sản xuất.

Without a proper crusher, breaking those stones would take forever.

Nếu không có **máy nghiền** phù hợp, việc đập vỡ những viên đá đó sẽ mất rất nhiều thời gian.

That wrestler is a total crusher in the ring—nobody stands a chance.

Đô vật đó đúng là một **máy nghiền** trên sàn đấu—không ai có cơ hội thắng.