Type any word!

"crusaders" in Vietnamese

thập tự quânnhà đấu tranh (cho lý tưởng)

Definition

'Thập tự quân' chỉ người từng tham gia các cuộc chiến tôn giáo thời Trung cổ. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho ai tích cực đấu tranh vì một lý tưởng xã hội hay chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này lịch sử thường viết hoa khi nói về 'Crusaders' thời Trung cổ. Trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ người đấu tranh nhiệt huyết cho một mục tiêu. Đừng nhầm với 'crusade' - tức là chính cuộc vận động.

Examples

Many crusaders traveled from Europe to Jerusalem.

Nhiều **thập tự quân** đã từ châu Âu đến Jerusalem.

The museum has armor used by medieval crusaders.

Bảo tàng có bộ áo giáp từng được **thập tự quân** thời trung cổ sử dụng.

The crusaders believed they were fighting for their faith.

Các **thập tự quân** tin rằng mình đang chiến đấu vì đức tin.

Journalists today are sometimes called modern crusaders for justice.

Ngày nay, các nhà báo đôi khi được gọi là **nhà đấu tranh** hiện đại cho công lý.

Environmental crusaders are working hard to protect our planet.

Các **nhà đấu tranh** môi trường đang nỗ lực để bảo vệ hành tinh của chúng ta.

She’s one of those crusaders who never gives up on what she believes in.

Cô ấy là một trong những **nhà đấu tranh** không bao giờ từ bỏ niềm tin của mình.