"crumbs" in Vietnamese
Definition
Các mẩu nhỏ vụn của bánh mì, bánh ngọt hoặc đồ ăn nướng khác. Cũng dùng để chỉ phần rất nhỏ hoặc không đáng kể của cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen với 'mẩu vụn bánh mì/bánh', nghĩa bóng với 'mẩu thông tin', 'một chút hy vọng'. 'Breadcrumbs' trong giao diện số là chỉ đường dẫn.
Examples
There were crumbs all over the kitchen table.
Có **mẩu vụn** bánh mì khắp bàn bếp.
She brushed the crumbs off her lap after eating the cookie.
Sau khi ăn bánh quy, cô ấy phủi **mẩu vụn** khỏi đùi.
The birds came to eat the crumbs she threw on the ground.
Những con chim bay đến ăn những **mẩu vụn** cô ấy vứt xuống đất.
While the executives got huge bonuses, the workers were left with crumbs.
Các giám đốc nhận thưởng lớn còn công nhân chỉ nhận được **mẩu vụn**.
The detective followed a trail of digital crumbs — IP addresses, timestamps, deleted messages.
Thám tử lần theo dấu vết các **mẩu vụn** kỹ thuật số — địa chỉ IP, thời gian, tin nhắn đã xóa.
She offered only crumbs of information, keeping the rest of the story to herself.
Cô ấy chỉ tiết lộ **một ít** thông tin, phần còn lại giữ cho riêng mình.