Type any word!

"crumbled" in Vietnamese

vỡ vụnsụp đổ

Definition

Bị vỡ thành từng mảnh nhỏ hoặc sụp đổ dần dần theo thời gian. Có thể dùng cho cả vật lý và ẩn dụ như tổ chức, hệ thống bị tan rã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật chất như bánh mì, bức tường, nhưng cũng có thể dùng ẩn dụ cho sự sụp đổ của niềm tin, tổ chức. Không nhầm với 'crumpled' (bị nhàu, nhăn).

Examples

The bread crumbled in my hands.

Bánh mì **vỡ vụn** trong tay tôi.

She crumbled the cheese on top of the salad.

Cô ấy đã **bẻ vụn** phô mai rắc lên trên salad.

The old wall slowly crumbled over the years.

Bức tường cũ đã dần **vỡ vụn** qua năm tháng.

His confidence crumbled when he heard the bad news.

Khi nghe tin xấu, sự tự tin của anh ấy đã **sụp đổ**.

The cookie just crumbled when I tried to pick it up.

Chiếc bánh quy **vỡ vụn** khi tôi vừa cầm lên.

After the scandal, the entire organization crumbled.

Sau vụ bê bối, cả tổ chức đã **sụp đổ**.