Type any word!

"crumbed" in Vietnamese

tẩm bột chiên xùphủ bột chiên xù

Definition

Thực phẩm (như thịt, cá, rau) được phủ bột chiên xù trước khi nấu, thường là chiên hoặc nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'crumbed' thường gặp trong thực đơn hoặc công thức nấu ăn như 'crumbed chicken', 'crumbed fish'. Từ này chỉ lớp áo ngoài bột chiên xù, không phải phần bên trong. Tiếng Anh Mỹ dùng 'breaded', Anh-Anh và Úc dùng 'crumbed'.

Examples

I ordered the crumbed fish for dinner.

Tôi đã gọi món cá **tẩm bột chiên xù** cho bữa tối.

The restaurant serves crumbed chicken and chips.

Nhà hàng phục vụ gà **tẩm bột chiên xù** và khoai tây chiên.

She likes her vegetables crumbed and baked.

Cô ấy thích các loại rau **tẩm bột chiên xù** và nướng.

Have you ever tried crumbed mushrooms? They're delicious!

Bạn đã từng thử nấm **tẩm bột chiên xù** chưa? Ngon tuyệt đấy!

The crumbed pork cutlet at this place is super crispy.

Miếng thịt heo **tẩm bột chiên xù** ở đây rất giòn.

My kids only eat fish if it's crumbed and fried.

Con tôi chỉ ăn cá nếu nó được **tẩm bột chiên xù** và chiên lên.