"cruller" in Vietnamese
Definition
Bánh cruller là loại bánh ngọt được chiên, thường có hình xoắn hoặc rãnh, tương tự như bánh doughnut.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cruller’ phổ biến ở các tiệm bánh Bắc Mỹ. Không phải bánh doughnut nào cũng là cruller—hãy chú ý hình dạng và kết cấu.
Examples
I bought a cruller for breakfast today.
Sáng nay tôi đã mua một chiếc **bánh cruller** để ăn sáng.
A cruller is sweet and tastes great with coffee.
**Bánh cruller** ngọt và rất hợp khi dùng với cà phê.
The bakery sells both doughnuts and crullers.
Tiệm bánh bán cả bánh doughnut và **bánh cruller**.
He always grabs a cruller when he's running late for work.
Anh ấy luôn lấy một chiếc **bánh cruller** khi đi làm muộn.
My grandma makes homemade crullers every Christmas.
Bà của tôi làm **bánh cruller** tại nhà mỗi dịp Giáng sinh.
Have you ever tasted a fresh cruller right out of the fryer?
Bạn đã bao giờ nếm thử **bánh cruller** vừa mới chiên xong chưa?