Type any word!

"cruisin' for a bruisin'" in Vietnamese

chuốc lấy rắc rốitự rước hoạ vào thân

Definition

Ai đó đang làm điều gì đó sẽ khiến họ gặp rắc rối hoặc làm người khác tức giận, có thể bị la mắng hoặc chịu hậu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính cảnh báo hoặc trêu chọc. Hiếm khi dùng theo nghĩa đen.

Examples

Stop bothering your sister, or you're cruisin' for a bruisin'.

Đừng làm phiền em gái nữa, kẻo **chuốc lấy rắc rối** đấy.

If you keep talking back to the teacher, you're cruisin' for a bruisin'.

Nếu em còn cãi lại thầy nữa thì đúng là **tự rước hoạ vào thân**.

Don't touch that dog again—you are cruisin' for a bruisin'!

Đừng chạm vào con chó đó nữa—**chuốc lấy rắc rối** đấy!

Keep teasing Mike like that and you're seriously cruisin' for a bruisin'.

Cứ trêu Mike như thế thì chắc chắn **rước hoạ vào thân** đấy.

I warned you—mess with them and you'll be cruisin' for a bruisin'.

Tôi đã cảnh báo rồi—dây vào họ là **tự rước hoạ vào thân**.

Laugh all you want, but if you break Mom’s vase, you’re cruisin' for a bruisin'.

Cứ cười đi, nhưng nếu làm vỡ lọ hoa của mẹ thì **chuốc lấy rắc rối** đấy.