Type any word!

"cruellest" in Vietnamese

tàn nhẫn nhất

Definition

Là cấp so sánh nhất của 'tàn nhẫn', chỉ người hoặc điều gì gây đau khổ, buồn bã nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho so sánh mức độ tàn nhẫn nhất, không dùng cho tình huống nhẹ. Thường dùng khi nói về người, hành động hoặc hoàn cảnh.

Examples

She was the cruellest person in the story.

Cô ấy là người **tàn nhẫn nhất** trong câu chuyện.

This is the cruellest winter we have had.

Đây là mùa đông **tàn nhẫn nhất** mà chúng ta từng có.

Being ignored was the cruellest thing of all.

Bị phớt lờ là điều **tàn nhẫn nhất** trong tất cả.

Out of all his punishments, that was the cruellest.

Trong tất cả hình phạt của anh ấy, cái đó là **tàn nhẫn nhất**.

Many say fate can be the cruellest at times.

Nhiều người nói rằng số phận đôi khi **tàn nhẫn nhất**.

That was honestly the cruellest joke I’ve ever heard.

Đó thật sự là trò đùa **tàn nhẫn nhất** mà tôi từng nghe.