Type any word!

"cruder" in Vietnamese

thô sơ hơnthô lỗ hơnchưa qua xử lý hơn

Definition

'Cruder' dùng để chỉ thứ gì đó đơn giản, thô sơ hoặc chưa được tinh chỉnh hơn thứ khác. Có thể nói về công cụ, lời nói hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả hành vi ('cruder joke'), vật liệu hoặc công cụ. Ngụ ý sự thiếu tinh tế, thô ráp hơn cái khác.

Examples

This stone tool is cruder than the new one.

Công cụ bằng đá này **thô sơ hơn** cái mới.

His words sounded cruder than I expected.

Lời của anh ấy nghe **thô lỗ hơn** tôi nghĩ.

The painting looks cruder than the others.

Bức tranh này trông **thô sơ hơn** những bức khác.

The early computers were much cruder than today's models.

Những chiếc máy tính đầu tiên **thô sơ hơn** rất nhiều so với các mẫu hiện nay.

His joke was even cruder than usual, making everyone uncomfortable.

Câu đùa của anh ấy lần này còn **thô lỗ hơn** mọi khi, khiến mọi người khó chịu.

We had to use a cruder solution when the tools broke.

Khi dụng cụ bị hỏng, chúng tôi phải dùng giải pháp **thô sơ hơn**.