Type any word!

"crucifixes" in Vietnamese

thánh giá Chúa Giê-su

Definition

Thánh giá Chúa Giê-su là cây thánh giá có tượng Chúa Giê-su trên đó, dùng làm biểu tượng tôn giáo trong Kitô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crucifix' chỉ dùng cho thánh giá có tượng Chúa Giê-su, không phải thánh giá trơn. Thường thấy trong nhà, nhà thờ Công giáo hoặc đeo làm dây chuyền.

Examples

There are many crucifixes in the old church.

Có rất nhiều **thánh giá Chúa Giê-su** trong nhà thờ cũ.

My grandmother keeps several crucifixes at home.

Bà tôi giữ vài **thánh giá Chúa Giê-su** ở nhà.

The shop sells necklaces with small crucifixes.

Cửa hàng bán dây chuyền có **thánh giá Chúa Giê-su** nhỏ.

He collects antique crucifixes from different countries.

Anh ấy sưu tầm **thánh giá Chúa Giê-su** cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.

You'll often see crucifixes hanging above the doorway in Catholic homes.

Bạn sẽ thường thấy **thánh giá Chúa Giê-su** treo trên cửa ra vào ở nhà Công giáo.

Some artists design modern crucifixes for churches and galleries.

Một số nghệ sĩ thiết kế **thánh giá Chúa Giê-su** hiện đại cho nhà thờ và phòng trưng bày.