Type any word!

"crozier" in Vietnamese

gậy mục tửquyền trượng (giáo hội)

Definition

Gậy mục tử là một cây gậy nghi lễ có đầu cong, được các giám mục và tu viện trưởng Công giáo cầm như biểu tượng quyền uy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử Kitô giáo, không dùng cho gậy thông thường.

Examples

The bishop carried a crozier during the ceremony.

Giám mục đã cầm **gậy mục tử** trong buổi lễ.

A crozier is often beautifully decorated with gold and jewels.

**Gậy mục tử** thường được trang trí lộng lẫy bằng vàng và đá quý.

The church displays an ancient crozier in a glass case.

Nhà thờ trưng bày một **gậy mục tử** cổ trong tủ kính.

He reached for his crozier before stepping up to the altar.

Anh ấy lấy **gậy mục tử** của mình trước khi bước lên bàn thờ.

The ornate crozier caught everyone's attention during the procession.

Chiếc **gậy mục tử** lộng lẫy đã thu hút mọi ánh nhìn trong cuộc rước.

Without his crozier, the bishop felt incomplete.

Không có **gậy mục tử**, giám mục cảm thấy thiếu sót.