Type any word!

"crows" in Vietnamese

quạ

Definition

Quạ là loài chim lớn, màu đen, nổi tiếng thông minh và thường kêu to. 'Crows' là dạng số nhiều của 'quạ'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quạ' chỉ loài chim này. 'A murder of crows' là một nhóm quạ; 'as the crow flies' nghĩa là đường thẳng nhất. Không nhầm với động từ 'crow' (khoe khoang hoặc tiếng gà gáy).

Examples

There are many crows in the park.

Có rất nhiều **quạ** trong công viên.

Crows are very intelligent birds.

**Quạ** là loài chim rất thông minh.

We heard crows calling early this morning.

Sáng nay chúng tôi nghe thấy **quạ** kêu.

A group of crows gathered around the trash can.

Một nhóm **quạ** tập trung quanh thùng rác.

Crows seem to remember where people leave food.

**Quạ** dường như nhớ được nơi con người bỏ thức ăn.

Did you know crows can use tools to get food?

Bạn có biết **quạ** có thể sử dụng dụng cụ để lấy thức ăn không?