"crower" in Vietnamese
Definition
'Crower' là gà trống gáy hoặc bất kỳ loài chim nào kêu vang vào buổi sáng. Đôi khi còn chỉ người hay khoe khoang hoặc ồn ào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại; chủ yếu xuất hiện trong sách hoặc mô tả động vật. Nếu nói về người, có ý chê bai, hàm ý tự cao hoặc ồn ào.
Examples
The crower wakes up everyone every morning.
Mỗi sáng, **gà trống gáy** đánh thức mọi người.
A crower can often be heard on a farm.
Trên nông trại thường nghe tiếng **gà trống gáy**.
The loud crower annoyed the neighbors.
**Gà trống gáy** quá ồn ào khiến hàng xóm khó chịu.
My uncle's new crower starts making noise before sunrise.
**Gà trống gáy** mới của chú tôi bắt đầu kêu trước cả khi trời sáng.
He's such a crower, always bragging about his achievements.
Anh ấy đúng là một **gà trống gáy**, lúc nào cũng khoe khoang thành tích.
In the morning, one noisy crower is enough to wake up the whole village.
Buổi sáng, chỉ một **gà trống gáy** là đủ để cả làng thức giấc.