Type any word!

"crowd out" in Vietnamese

lấn átđẩy ra ngoài

Definition

Khi thứ gì đó chiếm quá nhiều chỗ hoặc sự chú ý, khiến những người hoặc thứ khác không còn cơ hội tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc kinh tế khi nói về sự cạnh tranh, không dùng cho việc đẩy nhau bằng tay. Có thể dùng bị động: 'bị lấn át'.

Examples

The new mall crowded out many small stores.

Trung tâm thương mại mới đã **lấn át** nhiều cửa hàng nhỏ.

Loud music can crowd out quiet conversations.

Nhạc ồn ào có thể **lấn át** các cuộc trò chuyện yên tĩnh.

Big companies may crowd out smaller competitors.

Các công ty lớn có thể **lấn át** đối thủ nhỏ hơn.

All those pop-up ads really crowd out the content I want to see.

Tất cả các quảng cáo pop-up đó thật sự **lấn át** nội dung tôi muốn xem.

Sometimes, fear can crowd out hope.

Đôi khi, nỗi sợ có thể **lấn át** hy vọng.

At busy times, tourists often crowd out the locals from popular spots.

Vào những lúc đông đúc, du khách thường **lấn át** người dân địa phương tại các địa điểm nổi tiếng.