Type any word!

"croton" in Vietnamese

cây croton

Definition

Cây croton là một loại cây nhiệt đới có lá màu sắc rực rỡ, thường được dùng làm cây cảnh trong nhà hoặc trang trí vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Croton' thường chỉ cây trang trí Codiaeum variegatum. Đừng nhầm lẫn với các loài Croton dùng làm thuốc. Dùng từ này cho cả số ít và số nhiều.

Examples

The croton has red, yellow, and green leaves.

Lá của **cây croton** có màu đỏ, vàng và xanh lá cây.

We put a croton near the window.

Chúng tôi đặt một **cây croton** bên cửa sổ.

My mother waters the croton every week.

Mẹ tôi tưới **cây croton** mỗi tuần.

That big, colorful plant by the door is a croton.

Cây to, nhiều màu sắc bên cửa ra vào đó là **cây croton**.

If you want something low-maintenance, get a croton for your living room.

Nếu bạn muốn một loại cây dễ chăm, hãy mua một **cây croton** cho phòng khách.

People love crotons because their leaves look like they’re painted.

Mọi người yêu thích **cây croton** vì lá của nó trông như được vẽ lên vậy.