Type any word!

"crossover" in Vietnamese

cross-overgiao thoakết hợp

Definition

Crossover là sự kết hợp hoặc pha trộn giữa hai thể loại, phong cách, hay lĩnh vực khác nhau, hoặc việc ai đó/chuyển từ bên này sang bên kia. Thường dùng trong âm nhạc, giải trí hoặc ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Crossover' thường dùng trong pop culture (âm nhạc, phim ảnh, truyện tranh) hoặc quảng cáo xe. Ở giải trí, chỉ sự kết hợp nhân vật, thể loại; trong âm nhạc là pha trộn thể loại; với xe hơi là mẫu lai dòng.

Examples

This car is a crossover between an SUV and a hatchback.

Chiếc xe này là một mẫu **crossover** giữa SUV và hatchback.

The band released a crossover album that mixed rock and hip-hop.

Ban nhạc đã phát hành một album **crossover** kết hợp nhạc rock và hip hop.

There will be a special crossover episode with characters from both shows.

Sẽ có một tập **crossover** đặc biệt với nhân vật từ cả hai chương trình.

Their latest sneaker is a cool crossover of fashion and sportswear.

Đôi giày sneaker mới nhất của họ là một **crossover** tuyệt vời giữa thời trang và đồ thể thao.

That movie is a fun crossover between comedy and horror.

Bộ phim đó là một **crossover** thú vị giữa hài và kinh dị.

She made a successful crossover from country music to pop.

Cô ấy đã **crossover** thành công từ nhạc country sang pop.