Type any word!

"crossbar" in Vietnamese

xà ngang

Definition

Xà ngang là thanh nằm ngang, thường chỉ thanh trên cùng của khung thành bóng đá hoặc thanh ngang trong một kết cấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong bóng đá, 'xà ngang' thường chỉ thanh ngang trên cùng của khung thành. Trong các tình huống khác, chỉ bất kỳ thanh ngang nào, nhưng hiếm dùng.

Examples

He hit the crossbar instead of scoring a goal.

Anh ấy sút trúng **xà ngang** thay vì ghi bàn.

The ball bounced off the crossbar.

Bóng bật ra từ **xà ngang**.

The soccer goal has a crossbar and two posts.

Khung thành bóng đá có một **xà ngang** và hai cột dọc.

His shot smashed against the crossbar and the crowd gasped.

Cú sút của anh ấy đập mạnh vào **xà ngang**, khiến khán giả kinh ngạc.

The old bike had a dent in its crossbar.

Chiếc xe đạp cũ có một vết lõm trên **xà ngang**.

She jumped up and touched the basketball crossbar with both hands.

Cô ấy nhảy lên và chạm cả hai tay vào **xà ngang** bóng rổ.