"cross your path" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó tình cờ xuất hiện hoặc bạn gặp phải, thường là bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về việc gặp gỡ bất ngờ, không phải đã lên kế hoạch trước. Ví dụ mê tín như 'mèo đen băng qua đường bạn'.
Examples
I was surprised when my old friend crossed my path at the supermarket.
Tôi đã ngạc nhiên khi người bạn cũ **băng qua đường tôi** ở siêu thị.
Be careful if a black cat crosses your path.
Hãy cẩn thận nếu một con mèo đen **băng qua đường bạn**.
Many interesting people have crossed my path over the years.
Nhiều người thú vị đã **băng qua đường tôi** trong nhiều năm qua.
I never expected true love to cross my path at a coffee shop, but it did.
Tôi không bao giờ nghĩ rằng tình yêu đích thực sẽ **băng qua đường tôi** ở quán cà phê, nhưng nó đã xảy ra.
If adventure ever crosses your path, don't hesitate to take it!
Nếu cuộc phiêu lưu nào đó **băng qua đường bạn**, đừng ngần ngại hãy nắm lấy!
You never know what opportunities will cross your path tomorrow.
Bạn không bao giờ biết cơ hội nào sẽ **băng qua đường bạn** vào ngày mai.