"cropping" in Vietnamese
Definition
Hành động cắt bỏ phần không mong muốn của một bức ảnh hoặc trồng trọt cây trên đất nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nhiếp ảnh số, 'cropping' thường dùng để loại bỏ phần thừa của ảnh. Trong nông nghiệp, gặp trong cụm như 'crop rotation'. Không nhầm với 'cropping up' nghĩa là xuất hiện bất ngờ.
Examples
Cropping a photo removes the unwanted edges.
**Cắt xén** một bức ảnh sẽ loại bỏ các cạnh không mong muốn.
Farmers use cropping to grow different plants each year.
Nông dân dùng **canh tác** để trồng các loại cây khác nhau mỗi năm.
She is cropping the picture to make it smaller.
Cô ấy đang **cắt xén** bức hình để làm nó nhỏ hơn.
After cropping out the background, the portrait looked much better.
Sau khi **cắt xén** phần nền, bức chân dung trông đẹp hơn nhiều.
He spends hours cropping his travel photos for Instagram.
Anh ấy dành hàng giờ để **cắt xén** ảnh du lịch cho Instagram.
Cropping techniques can really change how a field looks and how much it produces.
Các kỹ thuật **canh tác** có thể thực sự làm thay đổi diện mạo và năng suất của một cánh đồng.