"crooned" in Vietnamese
Definition
Hát với giọng nhẹ nhàng, dịu dàng và thường là nhỏ, thường để thể hiện sự trìu mến hoặc dỗ dành ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn học hoặc âm nhạc; mô tả cách hát nhẹ nhàng, tình cảm. Không dùng cho hát lớn, mạnh mẽ.
Examples
She crooned a lullaby to her baby.
Cô ấy **ngân nga** một bài ru cho em bé.
The singer crooned into the microphone.
Ca sĩ **ngân nga** vào micro.
He crooned her name softly.
Anh ấy **ngân nga** tên cô ấy một cách nhẹ nhàng.
He crooned a love song as he played the guitar.
Anh ấy vừa chơi guitar vừa **ngân nga** một bài hát tình yêu.
She crooned to calm her nervous dog during the storm.
Cô ấy **ngân nga** để xoa dịu chú chó lo lắng trong cơn bão.
The jazz musician crooned into the smoky bar, making everyone feel at ease.
Nhạc sĩ jazz **ngân nga** trong quán bar đầy khói, khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.