"crones" in Indonesian
Definition
‘Crones‘ là những phụ nữ già, thường được mô tả là xấu xí hoặc độc ác, giống như phù thủy.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này mang nghĩa xúc phạm, thường dùng trong chuyện cổ, truyện dân gian; không nên dùng với người thật ngoài đời.
Examples
The story was about three crones living in the forest.
Câu chuyện kể về ba **mụ già** sống trong rừng.
Many fairy tales include crones as witches or wise women.
Nhiều chuyện cổ tích có **mụ già** là phù thủy hoặc người phụ nữ thông thái.
The children were afraid of the old crones in the village.
Lũ trẻ sợ những **mụ già** già trong làng.
Some stories show crones as wise and helpful, not just scary.
Một số chuyện cho thấy **mụ già** không chỉ đáng sợ, mà còn khôn ngoan và giúp đỡ người khác.
Don’t call your grandmother or her friends crones—it’s considered rude.
Đừng gọi bà bạn của bạn là **mụ già**—như vậy bị coi là thô lỗ.
The three crones argued loudly at the market over vegetables.
Ba **mụ già** tranh cãi to ở chợ vì rau củ.