Type any word!

"crocodile tear" in Vietnamese

nước mắt cá sấu

Definition

‘Nước mắt cá sấu’ nghĩa là thể hiện cảm xúc giả tạo, đặc biệt là giả vờ khóc hoặc buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ ai đó không thật sự buồn hoặc hối hận, thường dùng số nhiều 'nước mắt cá sấu'. Thường xuất hiện trong phê phán sự đồng cảm giả tạo. Không dùng cho cảm xúc thật.

Examples

He cried crocodile tears when he lost the game.

Anh ấy khóc **nước mắt cá sấu** khi thua trận.

Her apology sounded like crocodile tears.

Lời xin lỗi của cô ấy nghe như **nước mắt cá sấu**.

Don't trust his crocodile tears.

Đừng tin **nước mắt cá sấu** của anh ta.

After getting caught, he put on a show with his crocodile tears, but nobody bought it.

Sau khi bị bắt, anh ấy giả vờ khóc **nước mắt cá sấu**, nhưng chẳng ai tin cả.

"Oh please, spare us the crocodile tears—we know you don't care," she said.

“Thôi, đừng khóc **nước mắt cá sấu** nữa—bọn mình biết bạn không quan tâm,” cô ấy nói.

People were tired of the politician's crocodile tears after every scandal.

Mọi người đã chán ngán **nước mắt cá sấu** của chính trị gia sau mỗi vụ bê bối.