Type any word!

"crockery" in Vietnamese

đồ sứbát đĩa

Definition

Những loại bát, đĩa, cốc, v.v. làm từ sứ hoặc gốm, được dùng để đựng, phục vụ và ăn uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ hay dùng 'dishes' hoặc 'tableware'. 'Đồ sứ' thường chỉ các loại bát, đĩa, cốc bằng sứ hoặc gốm dùng hàng ngày, không gồm đồ thủy tinh hay dao dĩa.

Examples

Please put the crockery on the table.

Làm ơn để **bát đĩa** lên bàn.

We bought new crockery for the kitchen.

Chúng tôi đã mua **bát đĩa** mới cho nhà bếp.

The crockery is washed every evening.

**Bát đĩa** đều được rửa mỗi tối.

Be careful, that crockery is very expensive.

Cẩn thận nhé, bộ **đồ sứ** đó rất đắt tiền.

We keep the fancy crockery for special occasions.

Chúng tôi để dành **đồ sứ** sang trọng cho dịp đặc biệt.

Some of the crockery got chipped during the move.

Một số **bát đĩa** đã bị mẻ khi chuyển nhà.