Type any word!

"crocker" in Vietnamese

Crocker (họ)

Definition

‘Crocker’ thường dùng làm họ của người nói tiếng Anh. Hiếm khi từ này được dùng để chỉ một loại cá ở vài phương ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ xuất hiện như họ người ('Betty Crocker'). Không phải từ thông dụng; nghĩa 'cá' chỉ thấy ở vài vùng.

Examples

Crocker is my friend’s last name.

**Crocker** là họ của bạn tôi.

Have you ever heard of Betty Crocker?

Bạn đã từng nghe tới Betty **Crocker** chưa?

There is a teacher at my school named Mr. Crocker.

Trường tôi có một thầy giáo tên là thầy **Crocker**.

Everyone at work calls him just Crocker because it's easy to remember.

Mọi người ở chỗ làm đều chỉ gọi anh ấy là **Crocker** cho dễ nhớ.

It’s not a common word—you’ll usually see Crocker as someone’s surname.

Đây không phải là từ thông dụng—bạn sẽ thường chỉ thấy **Crocker** là họ người.

Some people think Crocker means a fish, but that's only in certain old dialects.

Có người nghĩ **Crocker** là một loài cá, nhưng đó chỉ ở một số phương ngữ cũ thôi.