"crochet" in Vietnamese
Definition
Một kỹ thuật dùng kim có móc để đan sợi hoặc chỉ thành vải, tạo ra quần áo hoặc đồ trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'móc' vừa là danh từ chỉ kỹ thuật/các sản phẩm, vừa là động từ chỉ hành động đan móc. Thường đi với các cụm như 'kim móc', 'mẫu móc', 'chăn móc'. Khác với 'đan' bằng hai kim.
Examples
I learned to crochet in school.
Tôi đã học **móc** ở trường.
My grandmother makes beautiful crochet blankets.
Bà tôi làm những chiếc chăn **móc** rất đẹp.
You need a hook to crochet this scarf.
Bạn cần một cây kim móc để **móc** chiếc khăn này.
She's always sharing her latest crochet projects online.
Cô ấy luôn chia sẻ những dự án **móc** mới nhất của mình lên mạng.
Do you want me to teach you how to crochet a hat?
Bạn muốn tôi chỉ bạn cách **móc** một chiếc mũ không?
After work, I like to relax and crochet while watching TV.
Sau khi làm việc, tôi thích thư giãn và **móc** khi xem TV.