Type any word!

"croaking" in Vietnamese

kêu ộp ộp (ếch)nói khàn khàn

Definition

Âm thanh trầm, khàn như tiếng ếch hoặc quạ kêu. Cũng chỉ giọng nói rất khàn của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng ếch, đôi khi cho quạ, hoặc khi giọng người rất khàn khàn. Không dùng cho âm thanh dễ chịu.

Examples

I heard a frog croaking by the pond.

Tôi nghe một con ếch đang **kêu ộp ộp** bên hồ.

The old man was croaking because he had a sore throat.

Ông lão **nói khàn khàn** vì bị đau họng.

At night, dozens of frogs were croaking together.

Ban đêm, hàng chục con ếch **kêu ộp ộp** cùng lúc.

Stop croaking like a frog and clear your throat!

Đừng **kêu ộp ộp** như con ếch nữa, làm ơn hắng giọng đi!

He lost his voice and was just croaking out a few words.

Anh ta mất giọng và chỉ **khàn khàn nói** được vài từ.

You could hear the croaking of frogs all the way across the lake.

Có thể nghe tiếng **kêu ộp ộp** của ếch vang khắp mặt hồ.