Type any word!

"criticising" in Vietnamese

chỉ trích

Definition

Nêu ra những điểm chưa tốt của ai đó hoặc điều gì đó để cho thấy cần cải thiện ở đâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường, nhưng nếu dùng gay gắt sẽ bị xem là tiêu cực. Các cụm như 'criticising someone for', 'criticising the government' rất thường gặp. Không giống với 'góp ý' thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực.

Examples

She is always criticising my cooking.

Cô ấy lúc nào cũng **chỉ trích** việc nấu ăn của tôi.

The teacher was criticising the students' work.

Giáo viên đang **chỉ trích** bài làm của học sinh.

My parents keep criticising my decisions.

Bố mẹ tôi cứ **chỉ trích** các quyết định của tôi.

Instead of criticising, why not offer some helpful advice?

Thay vì **chỉ trích**, sao không đưa ra lời khuyên hữu ích?

He got tired of people criticising him on social media.

Anh ấy mệt mỏi vì bị mọi người trên mạng xã hội **chỉ trích**.

They were criticising the restaurant for its poor service.

Họ đang **chỉ trích** nhà hàng vì phục vụ kém.