"crinkled" in Vietnamese
Definition
Bề mặt có nhiều nếp gấp nhỏ hoặc bị nhăn, thường do bị ép hay vò lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả giấy, vải, da hoặc vật gì có nhiều nếp nhăn nhỏ. Ý nhẹ hơn so với 'wrinkled'. Thường được dùng để miêu tả.
Examples
He handed me a crinkled piece of paper.
Anh ấy đưa cho tôi một mảnh giấy **nhăn nheo**.
Her dress was all crinkled after sitting for so long.
Sau khi ngồi lâu, váy cô ấy bị **nhàu** hết cả.
The old photograph had become crinkled at the edges.
Các mép bức ảnh cũ đã bị **nhăn nheo**.
Her eyes crinkled with laughter when she saw the puppy.
Khi thấy chú cún con, mắt cô ấy **nhíu lại** vì cười.
The paper bag was soft and crinkled after being used so many times.
Túi giấy mềm và **nhăn nheo** sau nhiều lần sử dụng.
He smoothed his crinkled shirt before the meeting.
Anh ấy vuốt phẳng chiếc áo sơ mi **nhăn nheo** trước cuộc họp.