Type any word!

"criminologist" in Vietnamese

nhà tội phạm học

Definition

Nhà tội phạm học là người chuyên nghiên cứu về tội phạm, nguyên nhân dẫn đến tội phạm và cách phòng ngừa hoặc kiểm soát hành vi phạm tội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà tội phạm học' thường dùng trong môi trường học thuật, pháp lý hoặc cảnh sát. Không nhầm với 'nhà giám định pháp y' (criminalist). Thường gặp trong các cụm như: 'nhà tội phạm học pháp y', 'giáo sư ngành tội phạm học'.

Examples

The criminologist spoke at our school about crime prevention.

**Nhà tội phạm học** đã nói chuyện về phòng chống tội phạm tại trường chúng tôi.

My cousin wants to become a criminologist.

Em họ tôi muốn trở thành một **nhà tội phạm học**.

A criminologist studies why people commit crimes.

**Nhà tội phạm học** nghiên cứu lý do tại sao con người phạm tội.

She’s a famous criminologist known for her work on youth gangs.

Cô ấy là một **nhà tội phạm học** nổi tiếng, được biết đến nhờ công trình về các băng nhóm thanh thiếu niên.

The police hired a criminologist to help with the investigation.

Cảnh sát đã thuê một **nhà tội phạm học** để hỗ trợ điều tra.

As a criminologist, he often collaborates with psychologists and police officers.

Là một **nhà tội phạm học**, anh ấy thường hợp tác với các nhà tâm lý học và cảnh sát.