Type any word!

"cricoid" in Vietnamese

sụn nhẫn

Definition

Sụn nhẫn là một mảnh sụn hình vòng trong cổ, nằm dưới yết hầu và thuộc thanh quản. Nó giúp mở đường thở và có vai trò quan trọng trong hô hấp, phát âm.

Usage Notes (Vietnamese)

"Sụn nhẫn" thường dùng trong y học hoặc giải phẫu, xuất hiện trong cụm từ như "sụn nhẫn" và "ép sụn nhẫn". Không nên nhầm lẫn với các loại sụn khác của thanh quản như sụn giáp hoặc sụn phễu.

Examples

The doctor explained that the cricoid is important for breathing.

Bác sĩ giải thích rằng **sụn nhẫn** rất quan trọng cho việc hô hấp.

The cricoid cartilage sits just below the Adam's apple.

Sụn **nhẫn** nằm ngay dưới yết hầu.

During surgery, the cricoid is sometimes pressed to protect the airway.

Trong khi phẫu thuật, đôi khi **sụn nhẫn** được nhấn để bảo vệ đường thở.

If food gets stuck near your cricoid, it can make swallowing uncomfortable.

Nếu thức ăn mắc lại gần **sụn nhẫn** của bạn, việc nuốt sẽ trở nên khó chịu.

The paramedic used cricoid pressure before inserting the breathing tube.

Nhân viên y tế đã sử dụng lực nhấn **sụn nhẫn** trước khi đặt ống thở.

You can feel your cricoid if you gently touch the front of your neck below the Adam's apple.

Bạn có thể cảm nhận được **sụn nhẫn** nếu nhẹ nhàng chạm vào phía trước cổ, ngay dưới yết hầu.