"cribbage" in Vietnamese
Definition
Cribbage là một trò chơi bài truyền thống dành cho hai người trở lên, thường sử dụng một bảng điểm đặc biệt cùng các chốt để ghi điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cribbage' thường được nhắc đến trong bối cảnh trò chơi bài ở Anh và Bắc Mỹ. Bộ điểm được gọi là 'cribbage board'.
Examples
He taught me how to play cribbage last weekend.
Anh ấy đã dạy tôi chơi **cribbage** vào cuối tuần trước.
We need a board and pegs to play cribbage.
Chúng ta cần một bảng và các chốt để chơi **cribbage**.
Cribbage is played with a standard deck of cards.
**Cribbage** được chơi bằng một bộ bài tiêu chuẩn.
Let's set up the cribbage board and start the match.
Hãy chuẩn bị bảng **cribbage** và bắt đầu trận đấu nào.
My grandparents love playing cribbage together in the evenings.
Ông bà tôi rất thích chơi **cribbage** cùng nhau vào buổi tối.
I've never tried cribbage, but it looks fun and challenging.
Tôi chưa từng thử **cribbage**, nhưng trò này trông thú vị và thử thách.