Type any word!

"crees" in Vietnamese

bạn tin

Definition

"bạn tin" nghĩa là bạn cho rằng điều gì đó là đúng hoặc bạn tin vào điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bạn' là cách xưng hô thân mật, dùng với người quen hoặc bạn bè. Trong câu hỏi, thường dùng 'bạn tin rằng...?'. Đối với người lớn tuổi hoặc lạ, nên dùng 'ông/bà/tôi'. Chú ý phân biệt 'tin' (to believe) và 'tin tưởng' (to trust).

Examples

Do you believe in ghosts?

Bạn có **tin** vào ma không?

Do you believe me?

Bạn có **tin** tôi không?

What do you believe will happen?

Bạn **tin** điều gì sẽ xảy ra?

I can't believe you did that!

Tôi không thể **tin** là bạn đã làm điều đó!

Do you believe everything you hear on the news?

Bạn có **tin** mọi thứ bạn nghe trên tin tức không?

Why do you believe that story?

Tại sao bạn lại **tin** câu chuyện đó?