Type any word!

"creditors" in Vietnamese

chủ nợ

Definition

Chủ nợ là cá nhân hoặc tổ chức cho người khác vay tiền hoặc bán hàng hóa, dịch vụ chưa được thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong kinh doanh, tài chính, hoặc pháp lý. Thường dùng số nhiều. Trái nghĩa với 'debtors' là người nợ tiền. Áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức.

Examples

The company must pay its creditors by the end of the month.

Công ty phải trả tiền cho các **chủ nợ** của mình trước cuối tháng.

Banks are major creditors in most countries.

Các ngân hàng là **chủ nợ** lớn nhất ở hầu hết các quốc gia.

He met with his creditors to discuss a new payment plan.

Anh ấy đã gặp các **chủ nợ** của mình để bàn về kế hoạch trả nợ mới.

After declaring bankruptcy, she had to negotiate with several creditors.

Sau khi tuyên bố phá sản, cô ấy phải đàm phán với nhiều **chủ nợ**.

The creditors agreed to give the company more time to pay off its debts.

Các **chủ nợ** đã đồng ý cho công ty thêm thời gian để trả nợ.

If you don't pay your bills on time, your creditors might charge extra fees.

Nếu bạn không thanh toán hóa đơn đúng hạn, các **chủ nợ** có thể tính thêm phí.