Type any word!

"creditor" in Vietnamese

chủ nợ

Definition

Chủ nợ là người hoặc tổ chức cho vay tiền và mong đợi sẽ được trả lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh. Đối lập với 'debtor' (con nợ). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The creditor asked for the payment.

**Chủ nợ** yêu cầu thanh toán.

John became a creditor when he lent his friend money.

John trở thành **chủ nợ** khi cho bạn mình mượn tiền.

A bank is often a creditor to its customers.

Ngân hàng thường là **chủ nợ** của khách hàng.

If you don't pay your bills, your creditor can take legal action.

Nếu bạn không thanh toán hóa đơn, **chủ nợ** có thể kiện bạn.

After the company went bankrupt, the creditors met to discuss repayment.

Sau khi công ty phá sản, các **chủ nợ** đã họp để bàn chuyện trả nợ.

He settled his debts and no longer has any creditors chasing him.

Anh ấy đã trả hết nợ nên không còn **chủ nợ** nào đòi nữa.